Giá vàng online - Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Tra cứu giá vàng trực tuyến nhanh và chính xác. Cập nhật liên tục bảng giá vàng SJC, PNJ, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu...

Tại Hồ Chí Minh giá mua vào Vàng SJC không thay đổi so với ngày hôm trước, giá bán ra không thay đổi.

Tại Hà Nội giá mua vào Vàng SJC không thay đổi so với ngày hôm trước, giá bán ra không thay đổi.

Cập nhật ngay dữ liệu giá vàng mới nhất!

Đơn vị tính: 1,000. Cập nhật lúc: 09/05/2021 21:18:56

Giá vàng tại Hồ Chí Minh

LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC55,730.00 56,180.00
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52,130.00 52,730.00
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ52,130.00 52,830.00
Vàng nữ trang 99,99%51,730.00 52,430.00
Vàng nữ trang 99%50,911.00 51,911.00
Vàng nữ trang 75%37,476.00 39,476.00
Vàng nữ trang 58,3%28,720.00 30,720.00
Vàng nữ trang 41,7%20,015.00 22,015.00
AVPL / DOJI HCM lẻ55,750.00 56,200.00 50
AVPL / DOJI HCM buôn55,750.00 56,200.00 50
Kim Ngưu5,575.00 5,620.00 5
Kim Thần Tài5,575.00 5,620.00 5
Lộc Phát Tài5,575.00 5,620.00 5
Nhẫn H.T.V5,205.00 5,270.00
Nguyên liệu 99995,195.00 5,225.00 5
Nguyên liệu 9995,190.00 5,220.00 5
Nữ trang 99.995,170.00 5,255.00
Nữ trang 99.95,160.00 5,245.00
Nữ trang 995,090.00 5,210.00
Nữ Trang 18k3,841.00 4,041.00
Nữ Trang 14k2,885.00 3,085.00
Nữ trang 682,718.00 2,788.00

Giá vàng tại Hà Nội

LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC55,730.00 56,200.00
AVPL / DOJI HN lẻ55,700.00 56,200.00
AVPL / DOJI HN buôn55,700.00 56,200.00
Nguyên liêu 9999 - HN52,000.00 52,250.00
Nguyên liêu 999 - HN51,950.00 52,200.00
Kim Ngưu5,570.00 5,620.00
Kim Thần Tài5,570.00 5,620.00
Lộc Phát Tài5,570.00 5,620.00
Kim Ngân Tài5,570.00 5,620.00
Hưng Thịnh Vượng5,205.00 5,270.00
Nguyên liệu 99.995,200.00 5,225.00
Nguyên liệu 99.95,195.00 5,220.00
Nữ trang 99.995,170.00 5,255.00
Nữ trang 99.95,160.00 5,245.00
Nữ trang 995,090.00 5,210.00
Nữ trang 18k3,841.00 4,041.00
Nữ trang 16k3,447.00 3,747.00
Nữ trang 14k2,885.00 3,085.00
Nữ trang 10k1,426.00 1,576.00

Giá vàng tại các địa phương

Khu vựcMua vàoBán ra
Long Xuyên (Vàng SJC)55,750.00 56,230.00
Đà Nẵng (Vàng SJC)55,730.00 56,200.00
Nha Trang (Vàng SJC)55,730.00 56,200.00
Cà Mau (Vàng SJC)55,730.00 56,200.00
Biên Hòa (Vàng SJC)55,730.00 56,180.00
Miền Tây (Vàng SJC)55,730.00 56,180.00
Quãng Ngãi (Vàng SJC)55,730.00 56,180.00
Bạc Liêu (Vàng SJC)55,730.00 56,200.00
Bình Phước (Vàng SJC)55,710.00 56,200.00
Quy Nhơn (Vàng SJC)55,710.00 56,200.00
Phan Rang (Vàng SJC)55,710.00 56,200.00
Hạ Long (Vàng SJC)55,710.00 56,200.00
Quảng Nam (Vàng SJC)55,710.00 56,200.00
Huế (Vàng SJC)55,700.00 56,210.00

Giá vàng tại các ngân hàng

Ngân hàngMua vàoBán ra
SCB (SJC)55,750.00 56,550.00
VIETINBANK GOLD (SJC)55,620.00 55,990.00
MARITIME BANK (SJC)55,300.00 56,400.00
SACOMBANK (SJC)52,000.00 -50054,000.00
SHB (SJC)41,300.00 41,820.00

Giá vàng tại các tổ chức

Tổ chứcMua vàoBán ra
PHÚ QUÝ SJC 55,770.00 56,170.00
PNJ SJC 55,700.00 5056,200.00 100
Ngọc Hải SJC Tân Hiệp 55,500.00 20056,200.00 200
Ngọc Hải SJC Long An 55,500.00 20056,200.00 200
Ngọc Hải SJC HCM 55,500.00 20056,300.00 300
PNJ 1L 52,300.00 5053,600.00 100
SPOT GOLD 1,830.70 1,831.70
OIL 64.82 64.82

Giá vàng DOJI

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí Minh (AVPL / DOJI HCM lẻ)55,750.00 56,200.00 50
Hồ Chí Minh (AVPL / DOJI HCM buôn)55,750.00 56,200.00 50
Hà Nội (AVPL / DOJI HN lẻ)55,700.00 56,200.00
Hà Nội (AVPL / DOJI HN buôn)55,700.00 56,200.00
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 99.99)5,170.00 5,255.00
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 99.9)5,160.00 5,245.00
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 99)5,090.00 5,210.00
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 18k)3,841.00 4,041.00
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 68)3,447.00 3,747.00
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 14k)2,885.00 3,085.00
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 10k)1,426.00 1,576.00

Xem thêm: Giá vàng thế giới theo bảng giá Kitco

Tham khảo số liệu:

https://www.sjc.com.vn/
https://portal.vietcombank.com.vn/
https://vnexpress.net/

Đặt bảng giá vàng vào website của bạn