Giá vàng online - Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Tra cứu giá vàng trực tuyến nhanh và chính xác. Cập nhật liên tục bảng giá vàng SJC, PNJ, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu...

Tại Hồ Chí Minh giá mua vào Vàng SJC tăng 55800.000 so với ngày hôm trước, giá bán ra tăng 55800.000.

Tại Hà Nội giá mua vào Vàng SJC tăng 55800.000 so với ngày hôm trước, giá bán ra tăng 55800.000.

Cập nhật ngay dữ liệu giá vàng mới nhất!

Đơn vị tính: 1,000. Cập nhật lúc: 25/02/2021 06:41:32

Giá vàng tại Hồ Chí Minh

LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC55,800.00 5580056,300.00 56300
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ54,250.00 5425054,800.00 54800
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ54,250.00 5425054,900.00 54900
Vàng nữ trang 99,99%53,900.00 5390054,600.00 54600
Vàng nữ trang 99%53,059.00 5305954,059.00 54059
Vàng nữ trang 75%39,104.00 3910441,104.00 41104
Vàng nữ trang 58,3%29,985.00 2998531,985.00 31985
Vàng nữ trang 41,7%20,920.00 2092022,920.00 22920
AVPL / DOJI HCM lẻ55,850.00 5585056,400.00 56400
AVPL / DOJI HCM buôn55,850.00 5585056,400.00 56400
Kim Ngưu5,585.00 55855,640.00 5640
Kim Thần Tài5,585.00 55855,640.00 5640
Lộc Phát Tài5,585.00 55855,640.00 5640
Nhẫn H.T.V5,410.00 54105,480.00 5480
Nguyên liệu 99995,400.00 54005,440.00 5440
Nguyên liệu 9995,390.00 53905,430.00 5430
Nữ trang 99.995,375.00 53755,465.00 5465
Nữ trang 99.95,365.00 53655,455.00 5455
Nữ trang 995,295.00 52955,420.00 5420
Nữ Trang 18k3,999.00 39994,199.00 4199
Nữ Trang 14k3,008.00 30083,208.00 3208
Nữ trang 682,718.00 27182,788.00 2788

Giá vàng tại Hà Nội

LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC55,800.00 5580056,320.00 56320
AVPL / DOJI HN lẻ55,850.00 5585056,400.00 56400
AVPL / DOJI HN buôn55,850.00 5585056,400.00 56400
Nguyên liêu 9999 - HN54,050.00 5405054,350.00 54350
Nguyên liêu 999 - HN53,950.00 5395054,250.00 54250
Kim Ngưu5,585.00 55855,640.00 5640
Kim Thần Tài5,585.00 55855,640.00 5640
Lộc Phát Tài5,585.00 55855,640.00 5640
Kim Ngân Tài5,585.00 55855,640.00 5640
Hưng Thịnh Vượng5,410.00 54105,480.00 5480
Nguyên liệu 99.995,405.00 54055,435.00 5435
Nguyên liệu 99.95,395.00 53955,425.00 5425
Nữ trang 99.995,375.00 53755,465.00 5465
Nữ trang 99.95,365.00 53655,455.00 5455
Nữ trang 995,295.00 52955,420.00 5420
Nữ trang 18k3,999.00 39994,199.00 4199
Nữ trang 16k3,601.00 36013,901.00 3901
Nữ trang 14k3,008.00 30083,208.00 3208
Nữ trang 10k1,426.00 14261,576.00 1576

Giá vàng tại các địa phương

Khu vựcMua vàoBán ra
Long Xuyên (Vàng SJC)55,820.00 5582056,350.00 56350
Đà Nẵng (Vàng SJC)55,800.00 5580056,320.00 56320
Nha Trang (Vàng SJC)55,800.00 5580056,320.00 56320
Cà Mau (Vàng SJC)55,800.00 5580056,320.00 56320
Miền Tây (Vàng SJC)55,800.00 5580056,300.00 56300
Biên Hòa (Vàng SJC)55,800.00 5580056,300.00 56300
Quãng Ngãi (Vàng SJC)55,800.00 5580056,300.00 56300
Bạc Liêu (Vàng SJC)55,800.00 5580056,320.00 56320
Bình Phước (Vàng SJC)55,780.00 5578056,320.00 56320
Quy Nhơn (Vàng SJC)55,780.00 5578056,320.00 56320
Phan Rang (Vàng SJC)55,780.00 5578056,320.00 56320
Hạ Long (Vàng SJC)55,780.00 5578056,320.00 56320
Quảng Nam (Vàng SJC)55,780.00 5578056,320.00 56320
Huế (Vàng SJC)55,770.00 5577056,330.00 56330

Giá vàng tại các ngân hàng

Ngân hàngMua vàoBán ra
SACOMBANK (SJC)55,800.00 5580056,400.00 56400
VIETINBANK GOLD (SJC)55,800.00 5580056,320.00 56320
SCB (SJC)55,700.00 5570056,200.00 56200
MARITIME BANK (SJC)55,300.00 5530056,600.00 56600
SHB (SJC)41,300.00 4130041,820.00 41820

Giá vàng tại các tổ chức

Tổ chứcMua vàoBán ra
Mi Hồng SJC 56,000.00 5600056,300.00 56300
PNJ SJC 55,850.00 5585056,400.00 56400
PHÚ QUÝ SJC 55,800.00 5580056,300.00 56300
PHÚ QUÝ SJC 55,800.00 5580056,300.00 56300
Ngọc Hải SJC Tân Hiệp 55,300.00 5530056,300.00 56300
Ngọc Hải SJC Long An 55,300.00 5530056,300.00 56300
Ngọc Hải SJC HCM 55,300.00 5530056,300.00 56300
PNJ 1L 54,480.00 5448055,050.00 55050
SPOT GOLD 1,807.20 1807.201,808.20 1808.20
OIL 60.82 60.8260.82 60.82

Giá vàng DOJI

LoạiMua vàoBán ra
Hà Nội (AVPL / DOJI HN lẻ)55,850.00 5585056,400.00 56400
Hà Nội (AVPL / DOJI HN buôn)55,850.00 5585056,400.00 56400
Hồ Chí Minh (AVPL / DOJI HCM lẻ)55,850.00 5585056,400.00 56400
Hồ Chí Minh (AVPL / DOJI HCM buôn)55,850.00 5585056,400.00 56400
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 99.99)5,375.00 53755,465.00 5465
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 99.9)5,365.00 53655,455.00 5455
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 99)5,295.00 52955,420.00 5420
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 18k)3,999.00 39994,199.00 4199
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 68)3,601.00 36013,901.00 3901
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 14k)3,008.00 30083,208.00 3208
Nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng (Nữ trang 10k)1,426.00 14261,576.00 1576

Xem thêm: Giá vàng thế giới theo bảng giá Kitco

Tham khảo số liệu:

https://www.sjc.com.vn/
https://portal.vietcombank.com.vn/
https://vnexpress.net/

Đặt bảng giá vàng vào website của bạn